Cách dùng "喂 快递 你好" (wèi kuài dì nǐ hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

wèi kuài hǎo

Alo. Xin chào anh giao hàng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
18:23
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1没事 放到仓库 以后肯定有用 不是 老板méi shì fàng dào cāng kù yǐ hòu kěn dìng yǒu yòng bú shì lǎo bǎnKhông sao, cho vào kho, sau này chắc chắn sẽ dùng đến. Không phải, bà chủ à.
2喂 快递 你好wèi kuài dì nǐ hǎoAlo. Xin chào anh giao hàng.
3好好好 我马上下来啊hǎo hǎo hǎo wǒ mǎ shàng xià lái aĐược được được, tôi xuống ngay đây.

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 4 of 11)
又为男人犯傻了
HSK 3
0:03s
yòu wèi nán rén fàn shǎ leLại phát ngốc vì đàn ông rồi.

你又提那人渣干吗
HSK 4
0:03s
nǐ yòu tí nà rén zhā gàn máCậu lại nhắc đến tên khốn đó làm gì chứ.

姑娘今时不同往日了
HSK 7
0:03s
gū niáng jīn shí bù tóng wǎng rì leCô gái là mình bây giờ không còn như trước nữa.

你不说我还忘了 他把钱还你了吗
HSK 3
0:03s
nǐ bù shuō wǒ hái wàng le tā bǎ qián hái nǐ le maCậu không nói thì mình cũng quên mất đấy. Anh ta đã trả tiền cho cậu chưa?

我说了你可别生气啊
HSK 3
0:03s
wǒ shuō le nǐ kě bié shēng qì aMình nói thì cậu đừng có giận đấy.

他把我拉黑了
HSK 5
0:03s
tā bǎ wǒ lā hēi leAnh ta đưa mình vào danh sách đen rồi,

钱估计是要不回来了
HSK 4
0:03s
qián gū jì shì yào bù huí lái lechắc là không đòi tiền được nữa.

都以为男人拿着钱 供着你花呢
HSK 7
0:03s
dōu yǐ wéi nán rén ná zhe qián gōng zhe nǐ huā níthì cứ nghĩ là đàn ông mang tiền đến để cho cậu tiêu.

以后你给男人花钱这事 你不许跟我说
HSK 6
0:03s
yǐ hòu nǐ gěi nán rén huā qián zhè shì nǐ bù xǔ gēn wǒ shuōSau này, không được nói với mình chuyện cậu tiêu tiền cho đàn ông nữa,

你把点心 都装礼盒里干吗呀
HSK 5
0:03s
nǐ bǎ diǎn xīn dōu zhuāng lǐ hé lǐ gàn má yaCậu bỏ bánh ngọt vào hộp quà làm gì vậy?

这凌霄不是后天 就回新加坡了嘛
HSK 6
0:03s
zhè líng xiāo bú shì hòu tiān jiù huí xīn jiā pō le maChẳng phải là ngày kia Lăng Tiêu phải về Singapore à?

然后我就想着 给他带回去 当伴手礼
HSK 4
0:03s
rán hòu wǒ jiù xiǎng zhe gěi tā dài huí qù dāng bàn shǒu lǐRồi mình lại nghĩ đưa cho anh ấy mang về làm quà.

这一盒一盒的也不好拿
HSK 2
0:03s
zhè yī hé yī hé de yě bù hǎo náTừng hộp từng hộp như vậy cũng không tiện cầm.

我就是给男人花点钱
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì gěi nán rén huā diǎn qiánMình tiêu tiền cho đàn ông

你还喷香水了你
HSK 6
0:03s
nǐ hái pèn xiāng shuǐ le nǐcậu còn xịt nước hoa rồi này.

我 我今天上午喷的
HSK 6
0:03s
wǒ wǒ jīn tiān shàng wǔ pēn deMình... mình xịt sáng nay.

我回来了 小尖 快来
HSK 2
0:03s
wǒ huí lái le xiǎo jiān kuài láiMình về rồi đây. Tiểu Tiêm, mau đến đây.

好看吗 那我去拿给我哥
HSK 1
0:03s
hǎo kàn ma nà wǒ qù ná gěi wǒ gēCó đẹp không? Vậy để mình đưa cho anh mình.

这没眼力见儿的死孩子
HSK 4
0:03s
zhè méi yǎn lì jiàn ér de sǐ hái ziCon bé chết tiệt không có mắt nhìn này.

要不要我帮你收拾啊
HSK 4
0:03s
yào bù yào wǒ bāng nǐ shōu shí aCó cần em dọn dẹp giúp anh không?