Cách dùng "喂 快递 你好" (wèi kuài dì nǐ hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
喂 快递 你好
Alo. Xin chào anh giao hàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
18:23
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没事 放到仓库 以后肯定有用 不是 老板 | méi shì fàng dào cāng kù yǐ hòu kěn dìng yǒu yòng bú shì lǎo bǎn | Không sao, cho vào kho, sau này chắc chắn sẽ dùng đến. Không phải, bà chủ à. |
| 2▶ | 喂 快递 你好 | wèi kuài dì nǐ hǎo | Alo. Xin chào anh giao hàng. |
| 3 | 好好好 我马上下来啊 | hǎo hǎo hǎo wǒ mǎ shàng xià lái a | Được được được, tôi xuống ngay đây. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
lái jiù lái ba hái dài zhè me chén de dōng xī nǐ shuōĐến thì đến thôi, cô nói xem, còn mang đồ nặng thế này nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zài yǒu gè shí lái fēn zhōng fàn jiù hǎo le wǒ jiù bù qī chá[Thêm khoảng mười phút nữa] [là có cơm rồi,] [tôi không pha trà nữa nhé.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuí hái lǎo zhǎo zhī qián de kǎn bàn zì jǐ aLàm gì có ai cứ tìm chuyện trước đây để trói buộc mình chứ.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiā lǐ néng jiè qián de qīn qī wǒ dōu jiè biàn leHọ hàng có thể mượn tiền ở trong nhà tôi đã mượn một lượt rồi.











