Cách dùng "我哥电话打不通" (wǒ gē diàn huà dǎ bù tōng) trong hội thoại tiếng Trung
我哥电话打不通
Không gọi cho anh mình được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
40:15
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 为什么呀 | wèi shén me ya | Tại sao vậy? |
| 2▶ | 我哥电话打不通 | wǒ gē diàn huà dǎ bù tōng | Không gọi cho anh mình được. |
| 3 | 我就说嘛 这不回来什么事都没有 | wǒ jiù shuō ma zhè bù huí lái shén me shì dōu méi yǒu | Mình đã nói rồi mà. Không về thì chẳng có chuyện gì cả, |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù shuō wǒ hái wàng le tā bǎ qián hái nǐ le maCậu không nói thì mình cũng quên mất đấy. Anh ta đã trả tiền cho cậu chưa?

HSK 7
0:03s
dōu yǐ wéi nán rén ná zhe qián gōng zhe nǐ huā níthì cứ nghĩ là đàn ông mang tiền đến để cho cậu tiêu.

HSK 6
0:03s
yǐ hòu nǐ gěi nán rén huā qián zhè shì nǐ bù xǔ gēn wǒ shuōSau này, không được nói với mình chuyện cậu tiêu tiền cho đàn ông nữa,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè líng xiāo bú shì hòu tiān jiù huí xīn jiā pō le maChẳng phải là ngày kia Lăng Tiêu phải về Singapore à?

HSK 4
0:03s
rán hòu wǒ jiù xiǎng zhe gěi tā dài huí qù dāng bàn shǒu lǐRồi mình lại nghĩ đưa cho anh ấy mang về làm quà.












