Cách dùng "我哥电话打不通" (wǒ gē diàn huà dǎ bù tōng) trong hội thoại tiếng Trung
我哥电话打不通
Không gọi cho anh mình được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
40:15
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 为什么呀 | wèi shén me ya | Tại sao vậy? |
| 2▶ | 我哥电话打不通 | wǒ gē diàn huà dǎ bù tōng | Không gọi cho anh mình được. |
| 3 | 我就说嘛 这不回来什么事都没有 | wǒ jiù shuō ma zhè bù huí lái shén me shì dōu méi yǒu | Mình đã nói rồi mà. Không về thì chẳng có chuyện gì cả, |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 3
0:03s
nǐ kàn kàn zhè shì wǒ xiān xià qù le nǐ qù baCô xem việc này này. Con xuống đã nhé. Con đi đi.

HSK 5
0:03s
lái jiù lái ba hái dài zhè me chén de dōng xī nǐ shuōĐến thì đến thôi, cô nói xem, còn mang đồ nặng thế này nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zài yǒu gè shí lái fēn zhōng fàn jiù hǎo le wǒ jiù bù qī chá[Thêm khoảng mười phút nữa] [là có cơm rồi,] [tôi không pha trà nữa nhé.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuí hái lǎo zhǎo zhī qián de kǎn bàn zì jǐ aLàm gì có ai cứ tìm chuyện trước đây để trói buộc mình chứ.

HSK 4
0:03s











