Cách dùng "我好像把他吓着了 吓着" (wǒ hǎo xiàng bǎ tā xià zhe le xià zhe) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoxiàngxiàzhele xiàzhe

hình như mình làm anh ấy giật mình. Giật mình?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
39:57
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我让他回来给我答复 但是我觉得wǒ ràng tā huí lái gěi wǒ dá fù dàn shì wǒ jué deMình nói anh ấy về hãy cho mình câu trả lời. Nhưng mình cảm thấy
2我好像把他吓着了 吓着wǒ hǎo xiàng bǎ tā xià zhe le xià zhehình như mình làm anh ấy giật mình. Giật mình?
3你说的那个人是凌霄吗nǐ shuō de nà ge rén shì líng xiāo maNgười cậu nói là Lăng Tiêu à?

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 11 of 11)
以后你就天天 吃你小姑子醋吧
HSK 6
0:03s
yǐ hòu nǐ jiù tiān tiān chī nǐ xiǎo gū zi cù baSau này ngày nào cậu cũng ghen với em chồng cho xem.