Cách dùng "我好像把他吓着了 吓着" (wǒ hǎo xiàng bǎ tā xià zhe le xià zhe) trong hội thoại tiếng Trung
我好像把他吓着了 吓着
hình như mình làm anh ấy giật mình. Giật mình?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
39:57
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我让他回来给我答复 但是我觉得 | wǒ ràng tā huí lái gěi wǒ dá fù dàn shì wǒ jué de | Mình nói anh ấy về hãy cho mình câu trả lời. Nhưng mình cảm thấy |
| 2▶ | 我好像把他吓着了 吓着 | wǒ hǎo xiàng bǎ tā xià zhe le xià zhe | hình như mình làm anh ấy giật mình. Giật mình? |
| 3 | 你说的那个人是凌霄吗 | nǐ shuō de nà ge rén shì líng xiāo ma | Người cậu nói là Lăng Tiêu à? |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 3
0:03s
nǐ kàn kàn zhè shì wǒ xiān xià qù le nǐ qù baCô xem việc này này. Con xuống đã nhé. Con đi đi.

HSK 5
0:03s
lái jiù lái ba hái dài zhè me chén de dōng xī nǐ shuōĐến thì đến thôi, cô nói xem, còn mang đồ nặng thế này nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zài yǒu gè shí lái fēn zhōng fàn jiù hǎo le wǒ jiù bù qī chá[Thêm khoảng mười phút nữa] [là có cơm rồi,] [tôi không pha trà nữa nhé.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuí hái lǎo zhǎo zhī qián de kǎn bàn zì jǐ aLàm gì có ai cứ tìm chuyện trước đây để trói buộc mình chứ.

HSK 4
0:03s











