Cách dùng "我说了你可别生气啊" (wǒ shuō le nǐ kě bié shēng qì a) trong hội thoại tiếng Trung
我说了你可别生气啊
Mình nói thì cậu đừng có giận đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
10:58
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不说我还忘了 他把钱还你了吗 | nǐ bù shuō wǒ hái wàng le tā bǎ qián hái nǐ le ma | Cậu không nói thì mình cũng quên mất đấy. Anh ta đã trả tiền cho cậu chưa? |
| 2▶ | 我说了你可别生气啊 | wǒ shuō le nǐ kě bié shēng qì a | Mình nói thì cậu đừng có giận đấy. |
| 3 | 说 | shuō | Nói. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 10 of 11)
HSK 4
0:03s
gāng gāng hái néng dǎ tōng zěn me xiàn zài jiù wú fǎ jiē tōng leBan nãy còn gọi được, sao bây giờ không gọi được nữa?

HSK 7
0:03s
shuō zhèng jīng de shuō de jiù shì zhèng jīng de yaNói đàng hoàng. Tôi đang nói đàng hoàng mà.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
duō zhèng jīng de yī shì a nǐ nǐ kě dé le bamột việc rất đứng đắn mà. Anh... anh được rồi đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shì bú shì yì zhí diàn jì zhe néng gēn tā mā jiàn miànvẫn luôn nghĩ đến việc có thể gặp lại mẹ thằng bé.

HSK 7
0:03s
wǒ yào děng zhe tā gěi wǒ biǎo bái wǒ dé děng dào shén me shí hòu aMình mà đợi anh ấy tỏ tình với mình thì phải đến bao giờ chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī huí lái jiù bǎ lǐ jiān jiān chī dé sǐ sǐ devề một cái là nắm thật chặt Lý Tiêm Tiêm,









