Cách dùng "我说了你可别生气啊" (wǒ shuō le nǐ kě bié shēng qì a) trong hội thoại tiếng Trung
我说了你可别生气啊
Mình nói thì cậu đừng có giận đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
10:58
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不说我还忘了 他把钱还你了吗 | nǐ bù shuō wǒ hái wàng le tā bǎ qián hái nǐ le ma | Cậu không nói thì mình cũng quên mất đấy. Anh ta đã trả tiền cho cậu chưa? |
| 2▶ | 我说了你可别生气啊 | wǒ shuō le nǐ kě bié shēng qì a | Mình nói thì cậu đừng có giận đấy. |
| 3 | 说 | shuō | Nói. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
lái jiù lái ba hái dài zhè me chén de dōng xī nǐ shuōĐến thì đến thôi, cô nói xem, còn mang đồ nặng thế này nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zài yǒu gè shí lái fēn zhōng fàn jiù hǎo le wǒ jiù bù qī chá[Thêm khoảng mười phút nữa] [là có cơm rồi,] [tôi không pha trà nữa nhé.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuí hái lǎo zhǎo zhī qián de kǎn bàn zì jǐ aLàm gì có ai cứ tìm chuyện trước đây để trói buộc mình chứ.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiā lǐ néng jiè qián de qīn qī wǒ dōu jiè biàn leHọ hàng có thể mượn tiền ở trong nhà tôi đã mượn một lượt rồi.











