Cách dùng "我 我今天上午喷的" (wǒ wǒ jīn tiān shàng wǔ pēn de) trong hội thoại tiếng Trung

jīntiānshàngpēnde

Mình... mình xịt sáng nay.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
12:05
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你还喷香水了你nǐ hái pèn xiāng shuǐ le nǐcậu còn xịt nước hoa rồi này.
2我 我今天上午喷的wǒ wǒ jīn tiān shàng wǔ pēn deMình... mình xịt sáng nay.
3我回来了 小尖 快来wǒ huí lái le xiǎo jiān kuài láiMình về rồi đây. Tiểu Tiêm, mau đến đây.

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 11 of 11)
以后你就天天 吃你小姑子醋吧
HSK 6
0:03s
yǐ hòu nǐ jiù tiān tiān chī nǐ xiǎo gū zi cù baSau này ngày nào cậu cũng ghen với em chồng cho xem.