Cách dùng "我 我今天上午喷的" (wǒ wǒ jīn tiān shàng wǔ pēn de) trong hội thoại tiếng Trung
我 我今天上午喷的
Mình... mình xịt sáng nay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
12:05
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还喷香水了你 | nǐ hái pèn xiāng shuǐ le nǐ | cậu còn xịt nước hoa rồi này. |
| 2▶ | 我 我今天上午喷的 | wǒ wǒ jīn tiān shàng wǔ pēn de | Mình... mình xịt sáng nay. |
| 3 | 我回来了 小尖 快来 | wǒ huí lái le xiǎo jiān kuài lái | Mình về rồi đây. Tiểu Tiêm, mau đến đây. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
lái jiù lái ba hái dài zhè me chén de dōng xī nǐ shuōĐến thì đến thôi, cô nói xem, còn mang đồ nặng thế này nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zài yǒu gè shí lái fēn zhōng fàn jiù hǎo le wǒ jiù bù qī chá[Thêm khoảng mười phút nữa] [là có cơm rồi,] [tôi không pha trà nữa nhé.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuí hái lǎo zhǎo zhī qián de kǎn bàn zì jǐ aLàm gì có ai cứ tìm chuyện trước đây để trói buộc mình chứ.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiā lǐ néng jiè qián de qīn qī wǒ dōu jiè biàn leHọ hàng có thể mượn tiền ở trong nhà tôi đã mượn một lượt rồi.











