Cách dùng "又为男人犯傻了" (yòu wèi nán rén fàn shǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
又为男人犯傻了
Lại phát ngốc vì đàn ông rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
10:26
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要下次赢了 我也不还给她呀 | wǒ yào xià cì yíng le wǒ yě bù huán gěi tā ya | Nếu lần sau mình thắng thì mình cũng không trả cho cô ấy. |
| 2▶ | 又为男人犯傻了 | yòu wèi nán rén fàn shǎ le | Lại phát ngốc vì đàn ông rồi. |
| 3 | 什么叫又 | shén me jiào yòu | Cái là mà lại chứ. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù shuō wǒ hái wàng le tā bǎ qián hái nǐ le maCậu không nói thì mình cũng quên mất đấy. Anh ta đã trả tiền cho cậu chưa?

HSK 7
0:03s
dōu yǐ wéi nán rén ná zhe qián gōng zhe nǐ huā níthì cứ nghĩ là đàn ông mang tiền đến để cho cậu tiêu.

HSK 6
0:03s
yǐ hòu nǐ gěi nán rén huā qián zhè shì nǐ bù xǔ gēn wǒ shuōSau này, không được nói với mình chuyện cậu tiêu tiền cho đàn ông nữa,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè líng xiāo bú shì hòu tiān jiù huí xīn jiā pō le maChẳng phải là ngày kia Lăng Tiêu phải về Singapore à?

HSK 4
0:03s
rán hòu wǒ jiù xiǎng zhe gěi tā dài huí qù dāng bàn shǒu lǐRồi mình lại nghĩ đưa cho anh ấy mang về làm quà.

HSK 3
0:03s
nǐ jiù qù liǎng tiān nǐ dài zhè me dà de xiāng zi aAnh chỉ đi hai ngày mà mang một cái vali lớn vậy à?











