Cách dùng "这一盒一盒的也不好拿" (zhè yī hé yī hé de yě bù hǎo ná) trong hội thoại tiếng Trung
这一盒一盒的也不好拿
Từng hộp từng hộp như vậy cũng không tiện cầm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
11:39
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 然后我就想着 给他带回去 当伴手礼 | rán hòu wǒ jiù xiǎng zhe gěi tā dài huí qù dāng bàn shǒu lǐ | Rồi mình lại nghĩ đưa cho anh ấy mang về làm quà. |
| 2▶ | 这一盒一盒的也不好拿 | zhè yī hé yī hé de yě bù hǎo ná | Từng hộp từng hộp như vậy cũng không tiện cầm. |
| 3 | 我就是给男人花点钱 | wǒ jiù shì gěi nán rén huā diǎn qián | Mình tiêu tiền cho đàn ông |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 10 of 11)
HSK 4
0:03s
gāng gāng hái néng dǎ tōng zěn me xiàn zài jiù wú fǎ jiē tōng leBan nãy còn gọi được, sao bây giờ không gọi được nữa?

HSK 7
0:03s
shuō zhèng jīng de shuō de jiù shì zhèng jīng de yaNói đàng hoàng. Tôi đang nói đàng hoàng mà.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
duō zhèng jīng de yī shì a nǐ nǐ kě dé le bamột việc rất đứng đắn mà. Anh... anh được rồi đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shì bú shì yì zhí diàn jì zhe néng gēn tā mā jiàn miànvẫn luôn nghĩ đến việc có thể gặp lại mẹ thằng bé.

HSK 7
0:03s
wǒ yào děng zhe tā gěi wǒ biǎo bái wǒ dé děng dào shén me shí hòu aMình mà đợi anh ấy tỏ tình với mình thì phải đến bao giờ chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī huí lái jiù bǎ lǐ jiān jiān chī dé sǐ sǐ devề một cái là nắm thật chặt Lý Tiêm Tiêm,









