Cách dùng "总之 我不同意" (zǒng zhī wǒ bù tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung
总之 我不同意
Tóm lại thì tôi không đồng ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
3:22
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 随你怎么说吧 | suí nǐ zěn me shuō ba | Tùy cậu muốn nói thế nào cũng được. |
| 2▶ | 总之 我不同意 | zǒng zhī wǒ bù tóng yì | Tóm lại thì tôi không đồng ý. |
| 3 | 那李尖尖以后结婚的话 对不起 我们家李尖尖 | nà lǐ jiān jiān yǐ hòu jié hūn de huà duì bù qǐ wǒ men jiā lǐ jiān jiān | Vậy sau này, nếu Lý Tiêm Tiêm kết hôn... Xin lỗi, Lý Tiêm Tiêm nhà chúng tôi |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
lái jiù lái ba hái dài zhè me chén de dōng xī nǐ shuōĐến thì đến thôi, cô nói xem, còn mang đồ nặng thế này nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zài yǒu gè shí lái fēn zhōng fàn jiù hǎo le wǒ jiù bù qī chá[Thêm khoảng mười phút nữa] [là có cơm rồi,] [tôi không pha trà nữa nhé.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuí hái lǎo zhǎo zhī qián de kǎn bàn zì jǐ aLàm gì có ai cứ tìm chuyện trước đây để trói buộc mình chứ.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiā lǐ néng jiè qián de qīn qī wǒ dōu jiè biàn leHọ hàng có thể mượn tiền ở trong nhà tôi đã mượn một lượt rồi.











