Cách dùng "过奖了 过奖了" (guò jiǎng le guò jiǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
过奖了 过奖了
Quá khen rồi, quá khen rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:35
tīng shuō hái jiào guò chéng zhǔ ne shì zhè jiǔ chéng zuì hǎo de xiān shēng
听说 还教过城主呢 是这九城最好的先生
“Nghe nói người còn từng dạy cả thành chủ nữa, là vị tiên sinh tốt nhất Cửu Thành.”
LINE 0231:43
PLAYING SCENEguò jiǎng le guò jiǎng le
过奖了 过奖了
“Quá khen rồi, quá khen rồi.”
LINE 0331:45
duì le wǒ hái méi yǒu wèn nǐ jiào shén me míng zì ne
对了 我还没有问你 叫什么名字呢
“Đúng rồi, ta còn chưa hỏi ngươi tên là gì.”
Show Information