Cách dùng "让我再试一试 好吗" (ràng wǒ zài shì yī shì hǎo ma) trong hội thoại tiếng Trung
让我再试一试 好吗
ràng wǒ zài shì yī shì hǎo ma
để ta thử thêm được không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
29:37
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我希望 你能给我一些时间 | wǒ xī wàng nǐ néng gěi wǒ yī xiē shí jiān | ta hy vọng nàng có thể cho ta thêm chút thời gian |
| 2▶ | 让我再试一试 好吗 | ràng wǒ zài shì yī shì hǎo ma | để ta thử thêm được không? |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
ér qiě měi jiā diàn pù dōu zhǎng dé yī mú yī yànghơn nữa cửa hàng nào cũng giống hệt nhau,

HSK 6
0:03s
zhè diàn pù cóng jīn yǐ hòu jiù dōu shì nǐ deTừ nay về sau các cửa hàng này đều là của cô.

HSK 3
0:03s
nǐ tū rán zhè me jiào wǒ hái yǒu diǎn bù xí guàn neNàng đột nhiên tự xưng như vậy, ta còn chưa quen.

HSK 4
0:03s
zhè xiē shì qíng wǒ yí gè rén shí zài máng bù guò láiMột mình ta không thể lo xuể những việc này

HSK 7
0:03s
néng kēng yí gè shì yí gè hái yǒu wén fáng diàn de bǐ mò zhǐ yànlừa được ai thì lừa. Rồi cả giá bút, mực, giấy, nghiên, sách vở

HSK 7
0:03s
chéng zhǔ de běn yì gēn běn jiù bú shì rú cǐÝ định ban đầu của thành chủ hoàn toàn không phải như vậy.

HSK 2
0:03s
zhè yàng xià qù zhǐ huì shī le mín xīnNếu cứ tiếp diễn thế này chỉ sợ sẽ làm mất lòng dân.












