Cách dùng "摇头什么意思" (yáo tóu shén me yì si) trong hội thoại tiếng Trung
摇头什么意思
yáo tóu shén me yì si
Lắc đầu là sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
22:47
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都陪着你 | wǒ dōu péi zhe nǐ | ta đều sẽ ở bên cạnh cô. |
| 2▶ | 摇头什么意思 | yáo tóu shén me yì si | Lắc đầu là sao? |
| 3 | 其实我就是觉得 之前 一直在冲着一个山峰 | qí shí wǒ jiù shì jué de zhī qián yì zhí zài chōng zhe yí gè shān fēng | Thật ra ta chỉ cảm thấy lúc trước ta đang dốc sức chạy |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
ér qiě měi jiā diàn pù dōu zhǎng dé yī mú yī yànghơn nữa cửa hàng nào cũng giống hệt nhau,

HSK 6
0:03s
zhè diàn pù cóng jīn yǐ hòu jiù dōu shì nǐ deTừ nay về sau các cửa hàng này đều là của cô.

HSK 3
0:03s
nǐ tū rán zhè me jiào wǒ hái yǒu diǎn bù xí guàn neNàng đột nhiên tự xưng như vậy, ta còn chưa quen.

HSK 4
0:03s
zhè xiē shì qíng wǒ yí gè rén shí zài máng bù guò láiMột mình ta không thể lo xuể những việc này

HSK 7
0:03s
néng kēng yí gè shì yí gè hái yǒu wén fáng diàn de bǐ mò zhǐ yànlừa được ai thì lừa. Rồi cả giá bút, mực, giấy, nghiên, sách vở

HSK 7
0:03s
chéng zhǔ de běn yì gēn běn jiù bú shì rú cǐÝ định ban đầu của thành chủ hoàn toàn không phải như vậy.

HSK 2
0:03s
zhè yàng xià qù zhǐ huì shī le mín xīnNếu cứ tiếp diễn thế này chỉ sợ sẽ làm mất lòng dân.

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì nǐ a wǒ yě bù yuàn yì zài zhè dài zhe zěn me yàngNếu ta là cô, ta cũng chẳng muốn ở đó. Thế nào?











