Cách dùng "以后它就是你的了" (yǐ hòu tā jiù shì nǐ de le) trong hội thoại tiếng Trung
以后它就是你的了
Sau này nó là của cô.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:46
nà zhè fù kǎi jiǎ zhèng hǎo shì hé nǐ
那这副铠甲 正好适合你
“Vậy bộ giáp này vừa hay hợp với cô.”
LINE 0203:50
PLAYING SCENEyǐ以
hòu后
tā它
jiù就
shì是
nǐ你
de的
le了
“Sau này nó là của cô.”
LINE 0304:02
nǐ men zěn me yòu xīn shēng biàn huà wèi hé jiāng zhè xuǎn shì gǎi gé
你们怎么又新生变化 为何将这选试改革
“Sao các ngài lại thay đổi rồi? Sao lại xem cải cách thi cử”
Show Information