Cách dùng "以后它就是你的了" (yǐ hòu tā jiù shì nǐ de le) trong hội thoại tiếng Trung
以后它就是你的了
yǐ hòu tā jiù shì nǐ de le
Sau này nó là của cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
3:50
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那这副铠甲 正好适合你 | nà zhè fù kǎi jiǎ zhèng hǎo shì hé nǐ | Vậy bộ giáp này vừa hay hợp với cô. |
| 2▶ | 以后它就是你的了 | yǐ hòu tā jiù shì nǐ de le | Sau này nó là của cô. |
| 3 | 你们怎么又新生变化 为何将这选试改革 | nǐ men zěn me yòu xīn shēng biàn huà wèi hé jiāng zhè xuǎn shì gǎi gé | Sao các ngài lại thay đổi rồi? Sao lại xem cải cách thi cử |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
ér qiě měi jiā diàn pù dōu zhǎng dé yī mú yī yànghơn nữa cửa hàng nào cũng giống hệt nhau,

HSK 6
0:03s
zhè diàn pù cóng jīn yǐ hòu jiù dōu shì nǐ deTừ nay về sau các cửa hàng này đều là của cô.

HSK 3
0:03s
nǐ tū rán zhè me jiào wǒ hái yǒu diǎn bù xí guàn neNàng đột nhiên tự xưng như vậy, ta còn chưa quen.

HSK 4
0:03s
zhè xiē shì qíng wǒ yí gè rén shí zài máng bù guò láiMột mình ta không thể lo xuể những việc này

HSK 7
0:03s
néng kēng yí gè shì yí gè hái yǒu wén fáng diàn de bǐ mò zhǐ yànlừa được ai thì lừa. Rồi cả giá bút, mực, giấy, nghiên, sách vở

HSK 7
0:03s
chéng zhǔ de běn yì gēn běn jiù bú shì rú cǐÝ định ban đầu của thành chủ hoàn toàn không phải như vậy.

HSK 2
0:03s
zhè yàng xià qù zhǐ huì shī le mín xīnNếu cứ tiếp diễn thế này chỉ sợ sẽ làm mất lòng dân.

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì nǐ a wǒ yě bù yuàn yì zài zhè dài zhe zěn me yàngNếu ta là cô, ta cũng chẳng muốn ở đó. Thế nào?











