Cách dùng "又是几日没阖眼了吧" (yòu shì jǐ rì mò hé yǎn le ba) trong hội thoại tiếng Trung
又是几日没阖眼了吧
yòu shì jǐ rì mò hé yǎn le ba
Lại không ngủ mấy ngày rồi phải không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
12:25
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你休息得好吗 | nǐ xiū xī dé hǎo ma | Ngài có nghỉ ngơi được không? |
| 2▶ | 又是几日没阖眼了吧 | yòu shì jǐ rì mò hé yǎn le ba | Lại không ngủ mấy ngày rồi phải không? |
| 3 | 睡不着 | shuì bù zhe | Không ngủ được. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
ér qiě měi jiā diàn pù dōu zhǎng dé yī mú yī yànghơn nữa cửa hàng nào cũng giống hệt nhau,

HSK 6
0:03s
zhè diàn pù cóng jīn yǐ hòu jiù dōu shì nǐ deTừ nay về sau các cửa hàng này đều là của cô.

HSK 3
0:03s
nǐ tū rán zhè me jiào wǒ hái yǒu diǎn bù xí guàn neNàng đột nhiên tự xưng như vậy, ta còn chưa quen.

HSK 4
0:03s
zhè xiē shì qíng wǒ yí gè rén shí zài máng bù guò láiMột mình ta không thể lo xuể những việc này

HSK 7
0:03s
néng kēng yí gè shì yí gè hái yǒu wén fáng diàn de bǐ mò zhǐ yànlừa được ai thì lừa. Rồi cả giá bút, mực, giấy, nghiên, sách vở

HSK 7
0:03s
chéng zhǔ de běn yì gēn běn jiù bú shì rú cǐÝ định ban đầu của thành chủ hoàn toàn không phải như vậy.

HSK 2
0:03s
zhè yàng xià qù zhǐ huì shī le mín xīnNếu cứ tiếp diễn thế này chỉ sợ sẽ làm mất lòng dân.

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì nǐ a wǒ yě bù yuàn yì zài zhè dài zhe zěn me yàngNếu ta là cô, ta cũng chẳng muốn ở đó. Thế nào?











