Cách dùng "不是说听我话吗?" (bú shì shuō tīng wǒ huà ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
不是说听我话吗?
Cô bảo sẽ nghe lời ta mà?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
17:25
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 | lái | Nào. |
| 2▶ | 不是说听我话吗? | bú shì shuō tīng wǒ huà ma ? | Cô bảo sẽ nghe lời ta mà? |
| 3 | 起来 | qǐ lái | Đứng dậy. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
ruò shì zi xiǎng zǒu shǔ xià pīn sǐ yě huì sòng shì zi chū chéngNếu thế tử muốn rời đi, thuộc hạ sẽ liều chết đưa thế tử ra khỏi thành.
