Cách dùng "倒是让人不意外" (dǎo shì ràng rén bù yì wài) trong hội thoại tiếng Trung
倒是让人不意外
cũng không có gì bất ngờ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
23:26
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这谢三 能得到长公主的信任 | zhè xiè sān néng dé dào zhǎng gōng zhǔ de xìn rèn | Tạ Tam có được lòng tin của trưởng công chúa, |
| 2▶ | 倒是让人不意外 | dǎo shì ràng rén bù yì wài | cũng không có gì bất ngờ. |
| 3 | 阿九 你这语气 - 莫不是… - 我只是提醒你 | ā jiǔ nǐ zhè yǔ qì - mò bú shì … - wǒ zhǐ shì tí xǐng nǐ | - A Cửu, huynh có giọng điệu như là… - Ta chỉ muốn nhắc nhở muội, |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
ruò shì zi xiǎng zǒu shǔ xià pīn sǐ yě huì sòng shì zi chū chéngNếu thế tử muốn rời đi, thuộc hạ sẽ liều chết đưa thế tử ra khỏi thành.
