Cách dùng "你我都心知肚明" (nǐ wǒ dōu xīn zhī dù míng) trong hội thoại tiếng Trung
你我都心知肚明
ta và ngươi đều biết rõ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:08
jiū jìng shì wèi le wǒ hái shì wèi le míng shēng
究竟是为了我 还是为了名声
“Phụ vương lui quân rốt cuộc là vì ta hay là vì thanh danh,”
LINE 0240:12
PLAYING SCENEnǐ你
wǒ我
dōu都
xīn心
zhī知
dù肚
míng明
“ta và ngươi đều biết rõ.”
LINE 0340:15
dàn但
wú无
fáng妨
“Nhưng không sao cả.”
Show Information