Cách dùng "别无选择了" (bié wú xuǎn zé le) trong hội thoại tiếng Trung
别无选择了
Không còn lựa chọn nào khác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:28
wéi围
jiān歼
“vây tiêu diệt”
LINE 0220:31
PLAYING SCENEbié别
wú无
xuǎn选
zé择
le了
“Không còn lựa chọn nào khác”
LINE 0320:34
mìng命
lìng令
dù杜
lì立
tè特
“Ra lệnh cho Doolittle”
Show Information