Cách dùng "不好意思" (bù hǎo yì sī) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思
Xin lỗi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:29
yǒu有
méi没
yǒu有
rèn认
zhēn真
jiǎn检
chá查
“Có kiểm tra nghiêm túc không đấy?”
LINE 0210:30
PLAYING SCENEbù不
hǎo好
yì意
sī思
“Xin lỗi.”
LINE 0310:32
rèn认
zhēn真
jiǎn检
chá查
“Kiểm tra nghiêm túc vào.”
Show Information