Cách dùng "告诉妈妈们我已经尽力了" (gào sù mā mā men wǒ yǐ jīng jìn lì le) trong hội thoại tiếng Trung
告诉妈妈们我已经尽力了
Nói với các mẹ rằng tôi đã cố hết sức rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:16
zài在
wǒ我
xiōng胸
kǒu口
bié别
shàng上
xūn勳
zhāng章
“Cài huân chương lên ngực tôi.”
LINE 0212:19
PLAYING SCENEgào告
sù诉
mā妈
mā妈
men们
wǒ我
yǐ已
jīng经
jìn尽
lì力
le了
“Nói với các mẹ rằng tôi đã cố hết sức rồi.”
LINE 0312:23
dù杜
lì立
tè特
dài带
de的
zhè这
bāng帮
xiǎo小
huǒ夥
zi子
zhēn真
bù不
cuò错
“Đám trai trẻ của Doolittle khá lắm.”
Show Information