Cách dùng "记住我给你的密码还有呼号" (jì zhù wǒ gěi nǐ de mì mǎ hái yǒu hū háo) trong hội thoại tiếng Trung
记住我给你的密码还有呼号
Nhớ kỹ mật mã và tín hiệu tôi đưa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:36
yào要
xùn迅
sù速
zhǎo找
dào到
yí一
gè个
diàn电
tái台
“Phải nhanh chóng tìm một đài vô tuyến”
LINE 0237:38
PLAYING SCENEjì记
zhù住
wǒ我
gěi给
nǐ你
de的
mì密
mǎ码
hái还
yǒu有
hū呼
háo号
“Nhớ kỹ mật mã và tín hiệu tôi đưa”
LINE 0337:40
yòng用
zhè这
ge个
qù去
hū呼
jiào叫
“Dùng cái này để gọi”
Show Information