Cách dùng "你听说过猎熊计划吗" (nǐ tīng shuō guò liè xióng jì huà ma) trong hội thoại tiếng Trung
你听说过猎熊计划吗
Ngài đã nghe nói về Kế hoạch Săn Gấu chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:54
dà大
zuǒ佐
“Đại tá”
LINE 0223:57
PLAYING SCENEnǐ你
tīng听
shuō说
guò过
liè猎
xióng熊
jì计
huà划
ma吗
“Ngài đã nghe nói về Kế hoạch Săn Gấu chưa?”
LINE 0324:01
zuò作
wéi为
shì侍
cóng从
wǔ武
guān官
“Với tư cách là tùy tùng võ quan,”
Show Information