Cách dùng "上帝保佑你们" (shàng dì bǎo yòu nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung
上帝保佑你们
Cầu Chúa phù hộ các anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:43
zhǐ指
nán南
zhēn针
duì对
zhǔn准
dà大
huáng黄
fēng蜂
hào号
háng航
mǔ母
“La bàn nhắm vào tàu sân bay Hornet”
LINE 0223:17
PLAYING SCENEshàng上
dì帝
bǎo保
yòu佑
nǐ你
men们
“Cầu Chúa phù hộ các anh”
LINE 0323:26
xiǎo小
huǒ夥
zi子
men们
“Các chàng trai”
Show Information