Cách dùng "是你压得我太疼了" (shì nǐ yā dé wǒ tài téng le) trong hội thoại tiếng Trung
是你压得我太疼了
Là do anh ấn đau quá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:08
yā压
jǐn紧
“Ấn chặt hơn.”
LINE 0232:11
PLAYING SCENEshì是
nǐ你
yā压
dé得
wǒ我
tài太
téng疼
le了
“Là do anh ấn đau quá.”
LINE 0332:14
qīng轻
diǎn点
“Nhẹ thôi.”
Show Information