Cách dùng "他已经为天皇尽忠了" (tā yǐ jīng wèi tiān huáng jìn zhōng le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngwèitiānhuángjìnzhōngle

Cậu ấy đã tận trung với Thiên Hoàng rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:58
hēi

Kurosaki.

LINE 0204:01
PLAYING SCENE
jīng
wèi
tiān
huáng
jìn
zhōng
le

Cậu ấy đã tận trung với Thiên Hoàng rồi.

LINE 0304:05
dǎo

Oshima.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E43
Timestamp04:01
TMDB ID309609