Cách dùng "他已经为天皇尽忠了" (tā yǐ jīng wèi tiān huáng jìn zhōng le) trong hội thoại tiếng Trung
他已经为天皇尽忠了
Cậu ấy đã tận trung với Thiên Hoàng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:58
hēi黑
qí崎
“Kurosaki.”
LINE 0204:01
PLAYING SCENEtā他
yǐ已
jīng经
wèi为
tiān天
huáng皇
jìn尽
zhōng忠
le了
“Cậu ấy đã tận trung với Thiên Hoàng rồi.”
LINE 0304:05
dà大
dǎo岛
“Oshima.”
Show Information