Cách dùng "抬起头来" (tái qǐ tóu lái) trong hội thoại tiếng Trung
抬起头来
Ngẩng đầu lên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:35
zhēn真
de的
jì记
bù不
qīng清
le了
“Tôi thực sự không nhớ rõ nữa.”
LINE 0202:38
PLAYING SCENEtái抬
qǐ起
tóu头
lái来
“Ngẩng đầu lên.”
LINE 0302:42
nǐ你
hái还
jì记
de得
hēi黑
qí崎
ma吗
“Anh còn nhớ Kurosaki không?”
Show Information