Cách dùng "也许就回不来了" (yě xǔ jiù huí bù lái le) trong hội thoại tiếng Trung
也许就回不来了
có lẽ sẽ không trở về được nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:25
tā他
men们
zhōng中
jiān间
de的
dà大
duō多
shù数
rén人
“Đa số bọn họ...”
LINE 0212:26
PLAYING SCENEyě也
xǔ许
jiù就
huí回
bù不
lái来
le了
“có lẽ sẽ không trở về được nữa.”
LINE 0312:30
zhè这
cì次
hōng轰
zhà炸
rèn任
wù务
“Nhiệm vụ ném bom lần này...”
Show Information