Cách dùng "以前总被你打的那个" (yǐ qián zǒng bèi nǐ dǎ dī nà ge) trong hội thoại tiếng Trung
以前总被你打的那个
Người mà trước đây hay bị anh đánh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:49
liǎn脸
shàng上
yǒu有
kē颗
zhì痣
“Trên mặt có nốt ruồi.”
LINE 0202:51
PLAYING SCENEyǐ以
qián前
zǒng总
bèi被
nǐ你
dǎ打
dī的
nà那
ge个
“Người mà trước đây hay bị anh đánh ấy.”
LINE 0302:55
xiǎng想
qǐ起
lái来
le了
“Tôi nhớ ra rồi.”
Show Information