Cách dùng "这个行动堪称天衣无缝" (zhè ge xíng dòng kān chēng tiān yī wú fèng) trong hội thoại tiếng Trung

zhègexíngdòngkānchēngtiānfèng

Kế hoạch này có thể nói là hoàn hảo.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:18
shā
lín
de
xíng
dòng

Chiến dịch ám sát Stalin.

LINE 0224:22
PLAYING SCENE
zhè
ge
xíng
dòng
kān
chēng
tiān
fèng

Kế hoạch này có thể nói là hoàn hảo.

LINE 0324:27
dàn
shì
jiù
zài
àn
shā
xiǎo
jìn
biān
jìng
de
shí
hòu

Nhưng ngay khi đội ám sát vượt biên,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E43
Timestamp24:22
TMDB ID309609