Cách dùng "可是心疾复发了" (kě shì xīn jí fù fā le) trong hội thoại tiếng Trung
可是心疾复发了
Bệnh tim tái phát sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
37:57
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 国公 国公 | guó gōng guó gōng | Quốc công. |
| 2▶ | 可是心疾复发了 | kě shì xīn jí fù fā le | Bệnh tim tái phát sao? |
| 3 | 前面有药堂 咱们去诊看一下吧 | qián miàn yǒu yào táng zán men qù zhěn kàn yī xià ba | Phía trước có hiệu thuốc. Chúng ta qua đó khám thử đi. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
lián hè lái xiān shēng dōu shù shǒu wú cèNgay cả Hạc Lai tiên sinh cũng bó tay bất lực ư?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
què bèi shī xiōng qiáng xíng lā huí guān le qǐ láinhưng lại bị sư huynh cưỡng ép kéo về và nhốt lại.

HSK 7
0:03s
běn jiù bù gāi ràng jūn zǐ yǐ xuè míng zhìvốn không nên để quân tử hy sinh để chứng minh chí hướng.

HSK 3
0:03s
qián miàn yǒu yào táng zán men qù zhěn kàn yī xià baPhía trước có hiệu thuốc. Chúng ta qua đó khám thử đi.









