Cách dùng "你又能留下来陪我了" (nǐ yòu néng liú xià lái péi wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
你又能留下来陪我了
thì ngài lại được ở lại với ta rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
15:11
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 往好处想 | wǎng hǎo chù xiǎng | Nghĩ theo hướng tốt |
| 2▶ | 你又能留下来陪我了 | nǐ yòu néng liú xià lái péi wǒ le | thì ngài lại được ở lại với ta rồi. |
| 3 | 大哥 | dà gē | Đại ca, |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
lián hè lái xiān shēng dōu shù shǒu wú cèNgay cả Hạc Lai tiên sinh cũng bó tay bất lực ư?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
què bèi shī xiōng qiáng xíng lā huí guān le qǐ láinhưng lại bị sư huynh cưỡng ép kéo về và nhốt lại.

HSK 7
0:03s
běn jiù bù gāi ràng jūn zǐ yǐ xuè míng zhìvốn không nên để quân tử hy sinh để chứng minh chí hướng.

HSK 3
0:03s
qián miàn yǒu yào táng zán men qù zhěn kàn yī xià baPhía trước có hiệu thuốc. Chúng ta qua đó khám thử đi.









