Cách dùng "骑马去啊 我去过的 你忘了" (qí mǎ qù a wǒ qù guò de nǐ wàng le) trong hội thoại tiếng Trung
骑马去啊 我去过的 你忘了
Cưỡi ngựa đi chứ sao. Ta từng đi rồi mà, ngài quên rồi sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
8:22
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么来 | nǐ zěn me lái | Nàng đến kiểu gì? |
| 2▶ | 骑马去啊 我去过的 你忘了 | qí mǎ qù a wǒ qù guò de nǐ wàng le | Cưỡi ngựa đi chứ sao. Ta từng đi rồi mà, ngài quên rồi sao? |
| 3 | 记得 | jì de | Nhớ chứ. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
lián hè lái xiān shēng dōu shù shǒu wú cèNgay cả Hạc Lai tiên sinh cũng bó tay bất lực ư?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
què bèi shī xiōng qiáng xíng lā huí guān le qǐ láinhưng lại bị sư huynh cưỡng ép kéo về và nhốt lại.

HSK 7
0:03s
běn jiù bù gāi ràng jūn zǐ yǐ xuè míng zhìvốn không nên để quân tử hy sinh để chứng minh chí hướng.

HSK 3
0:03s
qián miàn yǒu yào táng zán men qù zhěn kàn yī xià baPhía trước có hiệu thuốc. Chúng ta qua đó khám thử đi.









