Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "为此 您亦缠绵病榻" (wèi cǐ nín yì chán mián bìng tà) trong hội thoại tiếng Trung

为此 您亦缠绵病榻

wèi cǐ nín yì chán mián bìng tà

Vì việc này, ngài cũng ốm liệt giường triền miên.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
36:35
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1仍为大楚戍边六载 直至边关安定réng wèi dà chǔ shù biān liù zài zhí zhì biān guān ān dìngnhưng vẫn trấn thủ biên cương sáu năm cho Đại Sở, cho tới khi biên cương ổn định.
2为此 您亦缠绵病榻wèi cǐ nín yì chán mián bìng tàVì việc này, ngài cũng ốm liệt giường triền miên.
3离山的风骨lí shān de fēng gǔCốt cách của Ly Sơn,

More Clips From Episode

Total 115 clips (Page 6 of 6)
何至于此啊
HSK 2
0:03s
hé zhì yú cǐ ađâu tới mức này được chứ.

连鹤来先生 都束手无策
HSK 7
0:03s
lián hè lái xiān shēng dōu shù shǒu wú cèNgay cả Hạc Lai tiên sinh cũng bó tay bất lực ư?

老夫难辞其咎
HSK 7
0:03s
lǎo fū nán cí qí jiùlão phu khó thoát khỏi trách nhiệm.

从来都不是任何人的拖累
HSK 7
0:03s
cóng lái dōu bú shì rèn hé rén de tuō lěichưa bao giờ dính dáng đến bất kỳ ai khác.

却被师兄强行拉回 关了起来
HSK 7
0:03s
què bèi shī xiōng qiáng xíng lā huí guān le qǐ láinhưng lại bị sư huynh cưỡng ép kéo về và nhốt lại.

离山上下以命相守
HSK 5
0:03s
lí shān shàng xià yǐ mìng xiàng shǒukhắp Ly Sơn giữ gìn bằng cả mạng sống.

百死难赎
HSK 7
0:03s
bǎi sǐ nàn shúchết trăm lần cũng khó chuộc lại.

本就不该让君子以血明志
HSK 7
0:03s
běn jiù bù gāi ràng jūn zǐ yǐ xuè míng zhìvốn không nên để quân tử hy sinh để chứng minh chí hướng.

可是心疾复发了
HSK 7
0:03s
kě shì xīn jí fù fā leBệnh tim tái phát sao?

前面有药堂 咱们去诊看一下吧
HSK 3
0:03s
qián miàn yǒu yào táng zán men qù zhěn kàn yī xià baPhía trước có hiệu thuốc. Chúng ta qua đó khám thử đi.

怎么回事 谁伤的你
HSK 5
0:03s
zěn me huí shì shuí shāng de nǐChuyện gì thế này? Ai làm ngươi bị thương?

臣墨修尧 请旨披甲
HSK 7
0:03s
chén mò xiū yáo qǐng zhǐ pī jiǎThần, Mặc Tu Nghiêu xin khoác áo giáp,

尽数托付于你了
HSK 7
0:03s
jìn shù tuō fù yú nǐ levào hết tay huynh đấy.

我一定会平安回来的
HSK 5
0:03s
wǒ yí dìng huì píng ān huí lái deTa nhất định sẽ bình an trở về.

架在火上烤 殿下
HSK 5
0:03s
jià zài huǒ shàng kǎo diàn xiàđem thiêu trên lửa. Điện hạ