Cách dùng "不会啊 当然不会" (bú huì a dāng rán bú huì) trong hội thoại tiếng Trung

huìa dāngránhuì

Không, tất nhiên là không.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
38:42
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你会不会看不起我们nǐ huì bú huì kàn bù qǐ wǒ menliệu chị có coi thường bọn tôi không?
2不会啊 当然不会bú huì a dāng rán bú huìKhông, tất nhiên là không.
3那你接下来呢nà nǐ jiē xià lái neVậy tiếp theo

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 8 of 8)
这样只会错上加错
HSK 2
0:03s
zhè yàng zhǐ huì cuò shàng jiā cuòNhư vậy sẽ chỉ sai càng thêm sai,

她就是在最难的时候没有人帮她
HSK 4
0:03s
tā jiù shì zài zuì nán de shí hòu méi yǒu rén bāng tākhông có ai giúp đỡ vào lúc khó khăn nhất,

所以她只能一错再错
HSK 3
0:03s
suǒ yǐ tā zhǐ néng yī cuò zài cuònên cậu ấy chỉ có thể sai lầm nối tiếp sai lầm.

连后悔重来的机会都没有了
HSK 4
0:03s
lián hòu huǐ zhòng lái de jī huì dōu méi yǒu lecòn không có cơ hội làm lại.

我真的不知道该怎么谢你了
HSK 1
0:03s
wǒ zhēn de bù zhī dào gāi zěn me xiè nǐ leTôi không biết nên cảm ơn chị thế nào.

我们要是早点认识就好了
HSK 4
0:03s
wǒ men yào shì zǎo diǎn rèn shí jiù hǎo leNếu chúng ta quen nhau sớm hơn thì tốt.

是要养好身体 情绪稳定
HSK 5
0:03s
shì yào yǎng hǎo shēn tǐ qíng xù wěn dìngcô phải giữ gìn sức khỏe, giữ cảm xúc ổn định.

妈妈自己也能把你养大
HSK 3
0:03s
mā mā zì jǐ yě néng bǎ nǐ yǎng dàMột mình mẹ cũng có thể nuôi con lớn lên,

我很想你 老板
HSK 5
0:03s
wǒ hěn xiǎng nǐ lǎo bǎn[Anh rất nhớ em.] Bà chủ.