Cách dùng "不能松开手中的舵" (bù néng sōng kāi shǒu zhōng de duò) trong hội thoại tiếng Trung
不能松开手中的舵
không được buông bánh lái trong tay.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
25:41
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都不能放弃 | dōu bù néng fàng qì | cũng không được từ bỏ, |
| 2▶ | 不能松开手中的舵 | bù néng sōng kāi shǒu zhōng de duò | không được buông bánh lái trong tay. |
| 3 | 他真是一个 | tā zhēn shì yí gè | Ông ấy là |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ nà duàn shí jiān gēn jiā lǐ rén méi yǒu lián xìThời gian đó tôi không liên lạc với gia đình.

HSK 6
0:03s
dàn shì wǒ gēn nán péng yǒu chǎo jià nào fēn shǒu wǒ jiù pǎo chū qù lenhưng tôi và bạn trai cãi nhau, chia tay, tôi mới chạy ra ngoài.

HSK 7
0:03s
rán hòu tā jiù xīn gěng fā zuò le wǒ bù zài jiāSau đó ông ấy bị nhồi máu cơ tim, tôi không có nhà.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài xiǎng xiǎng wǒ nà jǐ nián zhēn de shēng bù rú sǐBây giờ tôi nhớ lại, những năm đó tôi sống không bằng chết,

HSK 7
0:03s
zhè jiù bù zài shì yī duàn tòng kǔ hé xiū chǐ de jì yìđây sẽ không còn là một ký ức đau khổ và nhục nhã nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jiē shòu guò qù nà yàng de wǒ kě néng tài xīn kǔ lecó thể chấp nhận người có quá khứ như tôi quá vất vả.

HSK 5
0:03s
wǒ yì diǎn dōu bù guài tā wǒ zhǐ guài wǒ zì jǐTôi không trách anh ấy, tôi chỉ trách bản thân.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù xī wàng rèn hé rén zhī dào zhè xiē shì qíngTôi không mong bất kỳ ai biết chuyện này.








