Cách dùng "不能松开手中的舵" (bù néng sōng kāi shǒu zhōng de duò) trong hội thoại tiếng Trung
不能松开手中的舵
không được buông bánh lái trong tay.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
25:41
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都不能放弃 | dōu bù néng fàng qì | cũng không được từ bỏ, |
| 2▶ | 不能松开手中的舵 | bù néng sōng kāi shǒu zhōng de duò | không được buông bánh lái trong tay. |
| 3 | 他真是一个 | tā zhēn shì yí gè | Ông ấy là |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
tā jiù shì zài zuì nán de shí hòu méi yǒu rén bāng tākhông có ai giúp đỡ vào lúc khó khăn nhất,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s




