Cách dùng "但是我害怕 我的孩子和我一样挨打" (dàn shì wǒ hài pà wǒ de hái zi hé wǒ yī yàng ái dǎ) trong hội thoại tiếng Trung
但是我害怕 我的孩子和我一样挨打
nhưng tôi sợ con tôi phải chịu đòn cùng tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
41:07
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不怕 | wǒ bù pà | Tôi không sợ, |
| 2▶ | 但是我害怕 我的孩子和我一样挨打 | dàn shì wǒ hài pà wǒ de hái zi hé wǒ yī yàng ái dǎ | nhưng tôi sợ con tôi phải chịu đòn cùng tôi. |
| 3 | 你有没有想过改变 | nǐ yǒu méi yǒu xiǎng guò gǎi biàn | Cô đã từng nghĩ đến thay đổi, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 4 of 8)
HSK 5
0:03s
kě néng shì qíng xù wèn tí yǐn qǐ de shēn tǐ fǎn yìng bacó lẽ là do cảm xúc gây ra phản ứng cơ thể.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ jī yóu mǒ zài liǎn shàng shì kě yǐ fáng shài debôi dầu máy lên mặt có thể chống nắng.

HSK 7
0:03s
zài dà de fēng làng dōu shì kě yǐ bèi zhàn shèng decon có thể chiến thắng sóng gió dù lớn đến đâu.

HSK 4
0:03s
nǐ yí dìng yě hěn pà ràng nǐ mā mā shāng xīn baChắc chắn cô cũng rất sợ khiến mẹ cô buồn nhỉ?














