Cách dùng "当时 原本我是在家陪我爸" (dāng shí yuán běn wǒ shì zài jiā péi wǒ bà) trong hội thoại tiếng Trung
当时 原本我是在家陪我爸
Lúc đó tôi đang ở nhà với bố tôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
36:16
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为我 | yīn wèi wǒ | là vì tôi. |
| 2▶ | 当时 原本我是在家陪我爸 | dāng shí yuán běn wǒ shì zài jiā péi wǒ bà | Lúc đó tôi đang ở nhà với bố tôi, |
| 3 | 但是我跟男朋友吵架闹分手 我就跑出去了 | dàn shì wǒ gēn nán péng yǒu chǎo jià nào fēn shǒu wǒ jiù pǎo chū qù le | nhưng tôi và bạn trai cãi nhau, chia tay, tôi mới chạy ra ngoài. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
tā jiù shì zài zuì nán de shí hòu méi yǒu rén bāng tākhông có ai giúp đỡ vào lúc khó khăn nhất,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s




