Cách dùng "就毁在你们手里了" (jiù huǐ zài nǐ men shǒu lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
就毁在你们手里了
[coi như bị hủy hoại trong tay chúng mày rồi.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
20:24
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟你妈一样 臭不要脸 老子这辈子 | gēn nǐ mā yī yàng chòu bú yào liǎn lǎo zi zhè bèi zi | [giống hệt mẹ mày,] [đồ không biết xấu hổ.] [Đời này của tao] |
| 2▶ | 就毁在你们手里了 | jiù huǐ zài nǐ men shǒu lǐ le | [coi như bị hủy hoại trong tay chúng mày rồi.] |
| 3 | 要不是你们这两个 | yào bú shì nǐ men zhè liǎng gè | [Nếu không phải hai đứa chúng mày,] |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 7 of 8)
HSK 5
0:03s
bù rán tā jiù bú huì zuò chū nà yàng de xuǎn zé leNếu không cô ấy sẽ không chọn làm thế.

HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng mǎi yī zhāng jī piào chū qù duǒ yī duǒTôi muốn mua vé máy bay đi trốn một thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yě xǔ bǐ wǒ gèng hòu huǐ gèng tòng kǔ[Có lẽ cô ấy còn hối hận hơn tôi,] [đau khổ hơn tôi.]

HSK 5
0:03s
bù rán tā jiù bú huì zuò chū nà yàng de xuǎn zé le[Nếu không cô ấy đã không lựa chọn làm thế.]

HSK 7
0:03s
wǒ hèn bù dé wǒ zì jǐ cóng lái méi yǒu zuò guò nà xiē chǒu shì[tôi chỉ mong sao mình] [chưa từng làm những chuyện xấu đó.]

HSK 4
0:03s
wǒ bù xī wàng rèn hé rén zhī dào zhè xiē shì qíngTôi không mong bất kỳ ai biết chuyện này.

HSK 2
0:03s
wèi shén me wǒ méi jiē dào nǐ de diàn huà[Tại sao mình không nhận được cuộc gọi của cậu?]

HSK 7
0:03s
nǐ zhēn de yào yīn wèi nà duàn guò qù āi tā yī bèi zi dǎ maCô muốn để anh ta đánh cả đời vì quá khứ đó à?

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ hài pà wǒ de hái zi hé wǒ yī yàng ái dǎnhưng tôi sợ con tôi phải chịu đòn cùng tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bù néng yòng lìng wài yí gè cuò wù zài qù mí bǔkhông thể dùng một sai lầm khác để bù vào.







