Cách dùng "你起来 自己照照镜子" (nǐ qǐ lái zì jǐ zhào zhào jìng zi) trong hội thoại tiếng Trung
你起来 自己照照镜子
Con đứng dậy, tự soi gương đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
33:07
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让我看看 | ràng wǒ kàn kàn | Mẹ xem nào. |
| 2▶ | 你起来 自己照照镜子 | nǐ qǐ lái zì jǐ zhào zhào jìng zi | Con đứng dậy, tự soi gương đi. |
| 3 | 你看看 | nǐ kàn kàn | Con nhìn xem |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 3
0:03s
wǒ wǒ gāng jiē dào yí gè gōng zuò wēi xìn wǒ yào qù máng leTôi… Tôi vừa nhận được tin nhắn công việc. Tôi phải đi làm đây.

HSK 4
0:03s
wǒ qù zhǎo yī xià yǒu méi yǒu gèng hǎo de hé ziCon đi tìm xem có cái hộp nào tốt hơn không,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù zhǐ néng gěi rén jiǎn tóu fà le nǐ bù yí yàng nǐ shì yào niàn bó shìchỉ có thể cắt tóc cho người khác. Em thì khác, em phải học tiến sĩ,

HSK 5
0:03s
yào qù shēn chuān qù gǎng dǎo jiě gěi nǐ zhēng xué fèiphải đi Fukagawa, phải đi đảo Hồng Kông, Trung Quốc. Chị kiếm tiền học cho em.

HSK 4
0:03s
nǐ zhī qián kě cóng lái méi yǒu wèn guò wǒ xǐ bù xǐ huānTrước kia mẹ chưa từng hỏi con có thích không.

HSK 6
0:03s
tā zhī dào nǐ huái yùn le hái bǎ nǐ dǎ chéng zhè yàngAnh ta biết cô có thai vẫn đánh cô ra nông nỗi này à?

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me néng yì ér zài zài ér sān dì yuán liàng tāSao cô có thể tha thứ cho anh ta năm lần bảy lượt thế?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
yīng gāi yě shì àn zhào zhè xiē rén de yāo qiú qù wén dehẳn là xăm theo yêu cầu của mấy người đó.








