Cách dùng "是你老公吗 是他吗" (shì nǐ lǎo gōng ma shì tā ma) trong hội thoại tiếng Trung
是你老公吗 是他吗
Là chồng cô à? Anh ta à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
34:49
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁让你纹的 | shuí ràng nǐ wén de | Ai bắt cô xăm? |
| 2▶ | 是你老公吗 是他吗 | shì nǐ lǎo gōng ma shì tā ma | Là chồng cô à? Anh ta à? |
| 3 | 不是他 | bú shì tā | Không phải anh ấy, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
gēn nǐ mā yī yàng chòu bú yào liǎn lǎo zi zhè bèi zi[giống hệt mẹ mày,] [đồ không biết xấu hổ.] [Đời này của tao]

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ jiǎng shī dōu dāng le sì wǔ nián le gāi píng fù jiào shòu le baCon làm giảng viên bốn năm rồi, cũng nên xét phó giáo sư rồi chứ.

HSK 7
0:03s
nǐ men xué xiào wǎng zhàn shàng de nà ge gōng shì míng dān wǒ dōu kàn leDanh sách công bố trên website trường con, mẹ xem hết rồi.

HSK 7
0:03s
xiàn zài gāo xiào dōu yǒu nà shén me fēi shēng jí zǒu de zhèng cèBây giờ các trường đại học đều có chính sách không thăng chức thì phải rời đi,

HSK 7
0:03s
jīn nián yào shì méi píng shàng nǐ jiù dé bèi kāi chú aNăm nay nếu không được duyệt, con sẽ bị đuổi việc đấy.

HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài bú shì yí gè rén chī bǎo le quán jiā bù è nǐ hái yǒu xiǎo lè neBây giờ con đâu phải một mình ăn no là cả nhà không đói, con còn thằng Lạc nữa.

HSK 7
0:03s
dāng nián huái le fēi yào shēng fēi shuō zì jǐ néng yǎngHồi xưa mang thai nhất quyết đòi đẻ, cứ nói mình nuôi được.

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yǎng a shén me shì dōu yóu zhe zì jǐ de xìng ziCon nuôi kiểu gì? Chuyện gì cũng khăng khăng theo ý mình,

HSK 4
0:03s
gēn xiǎo shí hòu yí gè yàng xīn lǐ jiù nǐ zì jǐ cóng lái bù kǎo lǜ bié réngiống hệt hồi nhỏ, trong lòng chỉ có bản thân, chưa từng nghĩ cho người khác.

HSK 4
0:03s






