Cách dùng "是你老公吗 是他吗" (shì nǐ lǎo gōng ma shì tā ma) trong hội thoại tiếng Trung
是你老公吗 是他吗
Là chồng cô à? Anh ta à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
34:49
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁让你纹的 | shuí ràng nǐ wén de | Ai bắt cô xăm? |
| 2▶ | 是你老公吗 是他吗 | shì nǐ lǎo gōng ma shì tā ma | Là chồng cô à? Anh ta à? |
| 3 | 不是他 | bú shì tā | Không phải anh ấy, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ nà duàn shí jiān gēn jiā lǐ rén méi yǒu lián xìThời gian đó tôi không liên lạc với gia đình.

HSK 6
0:03s
dàn shì wǒ gēn nán péng yǒu chǎo jià nào fēn shǒu wǒ jiù pǎo chū qù lenhưng tôi và bạn trai cãi nhau, chia tay, tôi mới chạy ra ngoài.

HSK 7
0:03s
rán hòu tā jiù xīn gěng fā zuò le wǒ bù zài jiāSau đó ông ấy bị nhồi máu cơ tim, tôi không có nhà.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài xiǎng xiǎng wǒ nà jǐ nián zhēn de shēng bù rú sǐBây giờ tôi nhớ lại, những năm đó tôi sống không bằng chết,

HSK 7
0:03s
zhè jiù bù zài shì yī duàn tòng kǔ hé xiū chǐ de jì yìđây sẽ không còn là một ký ức đau khổ và nhục nhã nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jiē shòu guò qù nà yàng de wǒ kě néng tài xīn kǔ lecó thể chấp nhận người có quá khứ như tôi quá vất vả.

HSK 5
0:03s
wǒ yì diǎn dōu bù guài tā wǒ zhǐ guài wǒ zì jǐTôi không trách anh ấy, tôi chỉ trách bản thân.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù xī wàng rèn hé rén zhī dào zhè xiē shì qíngTôi không mong bất kỳ ai biết chuyện này.








