Cách dùng "是你老公吗 是他吗" (shì nǐ lǎo gōng ma shì tā ma) trong hội thoại tiếng Trung
是你老公吗 是他吗
Là chồng cô à? Anh ta à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
34:49
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁让你纹的 | shuí ràng nǐ wén de | Ai bắt cô xăm? |
| 2▶ | 是你老公吗 是他吗 | shì nǐ lǎo gōng ma shì tā ma | Là chồng cô à? Anh ta à? |
| 3 | 不是他 | bú shì tā | Không phải anh ấy, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
tā jiù shì zài zuì nán de shí hòu méi yǒu rén bāng tākhông có ai giúp đỡ vào lúc khó khăn nhất,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s




