Cách dùng "他会跟我讲大海" (tā huì gēn wǒ jiǎng dà hǎi) trong hội thoại tiếng Trung
他会跟我讲大海
tā huì gēn wǒ jiǎng dà hǎi
sẽ kể cho tôi nghe về biển.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
24:46
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我爸爸 | wǒ bà bà | Bố tôi |
| 2▶ | 他会跟我讲大海 | tā huì gēn wǒ jiǎng dà hǎi | sẽ kể cho tôi nghe về biển. |
| 3 | 他告诉我 | tā gào sù wǒ | Bố tôi nói |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
tā jiù shì zài zuì nán de shí hòu méi yǒu rén bāng tākhông có ai giúp đỡ vào lúc khó khăn nhất,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s




