Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我爸爸也去世了" (wǒ bà bà yě qù shì le) trong hội thoại tiếng Trung

我爸爸也去世了

wǒ bà bà yě qù shì le

Bố tôi cũng mất rồi,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
13:34
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1怎么了zěn me leSao vậy?
2我爸爸也去世了wǒ bà bà yě qù shì leBố tôi cũng mất rồi,
3在我十四岁那年zài wǒ shí sì suì nà niánkhi tôi mười bốn tuổi.

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 6 of 8)
后来我也不知道怎么回事
HSK 3
0:03s
hòu lái wǒ yě bù zhī dào zěn me huí shìsau đó tôi cũng không biết sao

到最后有好几十万
HSK 3
0:03s
dào zuì hòu yǒu hǎo jǐ shí wàncuối cùng lên đến mấy trăm nghìn tệ.

我那段时间跟家里人没有联系
HSK 4
0:03s
wǒ nà duàn shí jiān gēn jiā lǐ rén méi yǒu lián xìThời gian đó tôi không liên lạc với gia đình.

当时 原本我是在家陪我爸
HSK 6
0:03s
dāng shí yuán běn wǒ shì zài jiā péi wǒ bàLúc đó tôi đang ở nhà với bố tôi,

但是我跟男朋友吵架闹分手 我就跑出去了
HSK 6
0:03s
dàn shì wǒ gēn nán péng yǒu chǎo jià nào fēn shǒu wǒ jiù pǎo chū qù lenhưng tôi và bạn trai cãi nhau, chia tay, tôi mới chạy ra ngoài.

然后他就心梗发作了 我不在家
HSK 7
0:03s
rán hòu tā jiù xīn gěng fā zuò le wǒ bù zài jiāSau đó ông ấy bị nhồi máu cơ tim, tôi không có nhà.

我跟我妈的关系也不好了
HSK 3
0:03s
wǒ gēn wǒ mā de guān xì yě bù hǎo lequan hệ của tôi và mẹ cũng không tốt.

我自己也没有办法原谅我自己
HSK 4
0:03s
wǒ zì jǐ yě méi yǒu bàn fǎ yuán liàng wǒ zì jǐTôi cũng không thể tha thứ cho bản thân.

我现在想想 我那几年真的生不如死
HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài xiǎng xiǎng wǒ nà jǐ nián zhēn de shēng bù rú sǐBây giờ tôi nhớ lại, những năm đó tôi sống không bằng chết,

我做了很多错事
HSK 1
0:03s
wǒ zuò le hěn duō cuò shìlàm sai rất nhiều điều.

他真的对我特别特别好
HSK 3
0:03s
tā zhēn de duì wǒ tè bié tè bié hǎoAnh ấy rất tốt với tôi,

然后就去和我纹了一样的图案
HSK 6
0:03s
rán hòu jiù qù hé wǒ wén le yī yàng de tú àncòn đi xăm hình giống tôi.

这就不再是一段 痛苦和羞耻的记忆
HSK 7
0:03s
zhè jiù bù zài shì yī duàn tòng kǔ hé xiū chǐ de jì yìđây sẽ không còn là một ký ức đau khổ và nhục nhã nữa.

这就是我们感情的见证
HSK 7
0:03s
zhè jiù shì wǒ men gǎn qíng de jiàn zhèngĐây là minh chứng cho tình cảm của bọn tôi.

接受过去那样的我 可能太辛苦了
HSK 4
0:03s
jiē shòu guò qù nà yàng de wǒ kě néng tài xīn kǔ lecó thể chấp nhận người có quá khứ như tôi quá vất vả.

就忍不住地骂我 打我
HSK 5
0:03s
jiù rěn bú zhù dì mà wǒ dǎ wǒcũng không kiềm chế được chửi tôi, đánh tôi.

我一点都不怪他 我只怪我自己
HSK 5
0:03s
wǒ yì diǎn dōu bù guài tā wǒ zhǐ guài wǒ zì jǐTôi không trách anh ấy, tôi chỉ trách bản thân.

我真的后悔 我恨不得我自己
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn de hòu huǐ wǒ hèn bù dé wǒ zì jǐTôi hối hận lắm, tôi chỉ mong sao mình

从来没有做过那些丑事
HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu zuò guò nà xiē chǒu shìchưa từng làm những chuyện xấu đó.

我不希望任何人知道这些事情
HSK 4
0:03s
wǒ bù xī wàng rèn hé rén zhī dào zhè xiē shì qíngTôi không mong bất kỳ ai biết chuyện này.